Nhà Đất bán Quận Tân Phú

GIÁ BÁN  Từ 4.800.000 đồng/m2 đến 16.800.000 đồng/m2
PHÁP LÝ  Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất ( Sổ hồng, Sổ đỏ Chính Chủ )
DIỆN TÍCH
DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
DIỆN TÍCH SÀN
HÌNH THỨC SỬ DỤNG
SỐ TẦNG
KẾT CẤU
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG  Đất ở tại đô thị
THỜI HẠN SỬ DỤNG  Lâu dài
NGUỒN GỐC SỬ DỤNG  Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất như Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất; Cấp hạng; Năm hoàn thành xây dựng; Thời hạn sở hữu

VỊ TRÍ & GIÁ BÁN

Đơn vị tính: 1000 đồng/m2

Tên đường GIÁ
HÒA BÌNH 16,800
TRƯỜNG CHINH 15,600
LŨY BÁN BÍCH 15,600
ÂU CƠ 15,000
VƯỜN LÀI 13,200
TRẦN HƯNG ĐẠO 13,200
TÂN SƠN NHÌ 12,800
NGUYỄN SƠN 12,800
TRƯƠNG VĨNH KÝ 12,200
THỐNG NHẤT 12,000
THOẠI NGỌC HẦU 12,000
TÂN THÀNH 12,000
PHÚ THỌ HOÀ 12,000
LÊ THÚC HOẠCH 12,000
GÒ DẦU 12,000
ĐỘC LẬP 12,000
THÀNH CÔNG 11,600
THẠCH LAM 11,600
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ 11,600
ĐƯỜNG CN1 11,000
TÔ HIỆU 10,800
TÂN HƯƠNG 10,800
PHAN ĐÌNH PHÙNG 10,800
NGUYỄN XUÂN KHOÁT 10,800
NGUYỄN VĂN TỐ 10,800
NGUYỄN VĂN SĂNG 10,800
NGUYỄN HẬU 10,800
NGUYỄN CỬU ĐÀM 10,800
LƯƠNG TRÚC ĐÀM 10,800
LƯƠNG THẾ VINH 10,800
LƯƠNG MINH NGUYỆT 10,800
LÊ NGÃ 10,800
KHUÔNG VIỆT 10,800
HUỲNH VĂN CHÍNH 10,800
HOÀNG XUÂN NHỊ 10,800
HIỀN VƯƠNG 10,800
ĐƯỜNG CÂY KEO 10,800
DIỆP MINH CHÂU 10,800
DÂN TỘC 10,800
CÁCH MẠNG 10,800
NGUYỄN THÁI HỌC 10,700
NGUYỄN SUÝ 10,400
ĐỖ THỪA LUÔNG 10,400
CẦU XÉO 10,400
QUÁCH VŨ 10,200
NGUYỄN MINH CHÂU 10,200
LÝ THÁI TÔNG 10,200
HOÀNG THIỀU HOA 10,200
DƯƠNG KHUÊ 10,200
VÕ VĂN DŨNG 10,000
VĂN CAO 10,000
TRẦN THỦ ĐỘ 10,000
TRẦN QUANG CƠ 10,000
TÂN KỲ TÂN QUÝ 10,000
QUÁCH ĐÌNH BẢO 10,000
PHẠM VĂN XẢO 10,000
NGUYỄN NHỮ LÃM 10,000
NGUYỄN LÝ 10,000
NGUYỄN CHÍCH 10,000
LÊ VĂN PHAN 10,000
LÊ TRỌNG TẤN 10,000
LÊ THIỆT 10,000
LÊ QUANG CHIỂU 10,000
LÊ NIỆM 10,000
LÊ LƯ 10,000
LÊ LỘ 10,000
LÊ LÂM 10,000
LÊ KHÔI 10,000
HOÀNG NGỌC PHÁCH 10,000
DƯƠNG VĂN DƯƠNG 10,000
ĐỖ ĐỨC DỤC 10,000
Ỷ LAN 9,900
NGUYỄN VĂN NGỌC 9,900
NGUYỄN BÁ TÒNG 9,900
ĐINH LIỆT 9,700
BÙI CẨM HỔ 9,700
TRỊNH ĐÌNH TRỌNG 9,600
TRỊNH ĐÌNH THẢO 9,600
TRẦN TẤN 9,600
TÂY THẠNH 9,600
PHAN ANH 9,600
HUỲNH THIỆN LỘC 9,600
DƯƠNG ĐỨC HIỀN 9,600
ĐƯỜNG CN6 9,600
CHẾ LAN VIÊN 9,600
BÌNH LONG 9,600
LÊ SÁT 9,500
YÊN ĐỖ 9,400
VẠN HẠNH 9,400
TỰ QUYẾT 9,400
TỰ DO 1 9,400
TRẦN VĂN ƠN 9,400
THẨM MỸ 9,400
SƠN KỲ 9,400
PHỐ CHỢ 9,400
PHAN VĂN NĂM 9,400
PHAN CHU TRINH 9,400
PHẠM VẤN 9,400
NGUYỄN VĂN HUYÊN 9,400
NGUYỄN THẾ TRUYỆN 9,400
NGUYỄN MỸ CA 9,400
NGÔ QUYỀN 9,400
LÝ THÁNH TÔNG 9,400
LƯƠNG ĐẮC BẰNG 9,400
LÊ LĂNG 9,400
LÊ ĐẠI 9,400
LÊ CẢNH TUÂN 9,400
ÍCH THIỆN 9,400
HUỲNH VĂN MỘT 9,400
HOA BẰNG 9,400
HỒ NGỌC CẨN 9,400
HỒ ĐẮC DI 9,400
HÀN MẶC TỬ 9,400
ĐƯỜNG BỜ BAO TÂN THẮNG 9,400
ĐƯỜNG  30/4 9,400
ĐOÀN KẾT 9,400
ĐỖ THỪA TỰ 9,400
ĐỖ BÍ 9,400
DÂN CHỦ 9,400
ĐÀM THẬN HUY 9,400
CHU VĂN AN 9,400
CHU THIÊN 9,400
CHÂN LÝ 9,400
BÁC ÁI 9,400
VŨ TRỌNG PHỤNG 9,300
LÊ CAO LÃNG 9,300
LÊ SAO 9,100
LÊ QUỐC TRINH 9,000
ĐƯỜNG CN11 8,800
LÊ LIỄU 8,700
TRƯƠNG VÂN LĨNH 8,600
NGUYỄN HỮU DẬT 8,600
ĐỖ NHUẬN 8,600
CỘNG HOÀ 3 8,600
VÕ HOÀNH 8,500
TRỊNH LỖI 8,500
TRẦN VĂN GIÁP 8,500
LÊ VĨNH HOÀ 8,500
TÂN QUÝ 8,400
QUÁCH HỮU NGHIÊM 8,400
PHẠM QUÝ THÍCH 8,400
ĐƯỜNG KÊNH 19/5 8,400
NGUYỄN NGỌC NHỰT 8,200
LÊ ĐÌNH THÁM 8,200
ĐƯỜNG SỐ 41 8,000
ĐƯỜNG SỐ 2 8,000
ĐƯỜNG SỐ 1 8,000
ĐƯỜNG DC9 8,000
TRẦN VĂN CẨN 7,800
NGUYỄN TRỌNG QUYỀN 7,800
NGHIÊM TOẢN 7,800
LÊ QUÁT 7,800
HOÀNG XUÂN HOÀNH 7,800
ĐƯỜNG B KHU ADC 7,800
ĐƯỜNG A KHU ADC 7,800
ĐÔ ĐỐC LỘC 7,800
ĐẶNG THẾ PHONG 7,600
TRẦN QUANG QUÁ 7,400
NGUYỄN THIỆU LÂU 7,400
LÊ THẬN 7,400
ĐƯỜNG DC7 7,400
ĐƯỜNG DC5 7,400
ĐƯỜNG DC4 7,400
ĐƯỜNG DC3 7,400
TÂY SƠN 7,200
PHÙNG CHÍ KIÊN 7,200
NGUYỄN VĂN DƯỠNG 7,200
NGUYỄN QUÝ ANH 7,200
NGUYỄN LỘ TRẠCH 7,200
NGUYỄN HỮU TIẾN 7,200
NGUYỄN  DỮ 7,200
HOÀNG VĂN HOÈ 7,200
ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ) 7,200
ĐƯỜNG KÊNH TÂN HOÁ 7,200
ĐỖ THỊ TÂM 7,200
ĐÔ ĐỐC LONG 7,200
ĐỖ CÔNG TƯỜNG 7,200
LƯU CHÍ HIẾU 7,000
ĐƯỜNG DC11 7,000
ĐƯỜNG DC1 7,000
ĐƯỜNG D9 7,000
ĐOÀN GIỎI 7,000
ĐƯỜNG D14A 6,800
LÊ ĐÌNH THỤ 6,600
ĐƯỜNG T6 6,600
ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH) 6,600
ĐƯỜNG S1 6,600
ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐEN 6,600
ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH) 6,600
LÝ TUỆ 6,400
DƯƠNG THIỆU TƯỚC 6,400
ĐÔ ĐỐC THỦ 6,400
ĐÔ ĐỐC CHẤN 6,400
ĐƯỜNG CC5 6,200
ĐƯỜNG CC3 6,200
ĐƯỜNG CC1 6,200
NGUYỄN VĂN VỊNH 6,000
NGUYỄN NGHIÊM 6,000
NGUYỄN HÁO VĨNH 6,000
ĐƯỜNG CC2 6,000
NGỤY NHƯ KONTUM 5,800
ĐƯỜNG CC4 5,800
PHẠM NGỌC 5,600
NGUYỄN QUANG DIÊU 5,600
ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ) 5,600
VÕ CÔNG TỒN 5,400
CAO VĂN NGỌC 5,400
NGUYỄN VĂN YẾN 5,200
ĐƯỜNG C8 5,200
ĐƯỜNG C4A 5,200
ĐƯỜNG C4 5,200
PHẠM NGỌC THẢO 5,000
NGUYỄN SÁNG 5,000
NGUYỄN ĐỖ CUNG 5,000
HUỲNH VĂN GẤM 5,000
ĐƯỜNG C6A 5,000
ĐƯỜNG C6 5,000
BÙI XUÂN PHÁI 5,000
ĐƯỜNG T8 4,800
ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH) 4,800
ĐƯỜNG T4B 4,800
ĐƯỜNG T4A 4,800
ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH) 4,800
ĐƯỜNG T1 4,800
ĐƯỜNG S9 4,800
ĐƯỜNG S7 4,800
ĐƯỜNG S5 4,800
ĐƯỜNG S3 4,800
ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH) 4,800
ĐƯỜNG S11 4,800
ĐƯỜNG D16 4,800
ĐƯỜNG D15 4,800
ĐƯỜNG D14B 4,800
ĐƯỜNG D13 4,800
ĐƯỜNG D12 4,800
ĐƯỜNG D11 4,800
ĐƯỜNG D10 4,800
ĐƯỜNG C5 4,800
ĐƯỜNG C1 4,800
ĐƯỜNG B4 4,800
ĐƯỜNG B3 4,800
ĐƯỜNG B2 4,800
ĐƯỜNG B1 4,800
ĐOÀN HỒNG PHƯỚC 4,800