Nhà Đất bán Quận Tân Bình

GIÁ BÁN  Từ 5.900.000 đồng/m2 đến 39.600.000 đồng/m2
PHÁP LÝ  Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất ( Sổ hồng, Sổ đỏ Chính Chủ )
DIỆN TÍCH
DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
DIỆN TÍCH SÀN
HÌNH THỨC SỬ DỤNG
SỐ TẦNG
KẾT CẤU
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG  Đất ở tại đô thị
THỜI HẠN SỬ DỤNG  Lâu dài
NGUỒN GỐC SỬ DỤNG  Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất như Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất; Cấp hạng; Năm hoàn thành xây dựng; Thời hạn sở hữu

VỊ TRÍ & GIÁ BÁN

Đơn vị tính: 1000 đồng/m2

Tên đường  GIÁ
NGUYỄN VĂN TRỖI 39,600
LÝ THƯỜNG KIỆT 39,600
PHẠM VĂN HAI 30,800
CÁCH MẠNG THÁNG 8 30,800
LÊ VĂN SỸ 28,600
HOÀNG VĂN THỤ 28,600
XUÂN HỒNG 28,200
XUÂN DIỆU 28,200
TRƯỜNG CHINH 26,400
CỘNG HOÀ 26,400
TÂN SƠN HOÀ 25,600
LẠC LONG QUÂN 25,500
NGUYỄN TRỌNG TUYỂN 24,700
LÊ MINH XUÂN 24,600
BÀU CÁT 24,400
TRƯỜNG SƠN 23,500
TRẦN QUỐC HOÀN 23,500
HOÀNG HOA THÁM 23,400
HOÀNG VIỆT 22,400
TÂN CANH 20,900
PHỔ QUANG 20,200
PHAN ĐÌNH GIÓT 19,800
NGUYỄN THÁI BÌNH 19,800
BẢY HIỀN 19,800
TÂN TIẾN 18,800
NGÔ THỊ THU MINH 18,400
PHAN THÚC DUYỆN 18,300
NGUYỄN BẶC 18,300
HUỲNH LAN KHANH 18,300
CỬU LONG 18,300
ÂU CƠ 18,000
ÚT TỊCH 17,600
TRƯƠNG CÔNG ĐỊNH 17,600
THĂNG LONG 17,600
DUY TÂN 17,600
ĐỒNG NAI 17,600
ĐỒNG ĐEN 17,600
BA GIA 17,600
HẬU GIANG 17,400
TIỀN GIANG 17,000
ĐƯỜNG A4 16,800
BÌNH GIÃ 16,800
TRƯỜNG SA 16,600
TẢN VIÊN 16,600
HOÀNG SA 16,600
NGUYỄN HỒNG ĐÀO 16,000
HỒNG LẠC 15,800
THỦ KHOA HUÂN 15,700
DƯƠNG VÂN NGA 15,700
ĐỒNG XOÀI 15,700
SÔNG THƯƠNG 15,600
SÔNG THAO 15,600
SÔNG NHUỆ 15,600
SÔNG ĐÁY 15,600
SÔNG ĐÀ 15,600
NGUYỄN THỊ NHỎ 15,400
ĐƯỜNG C18 15,400
ĐÔNG SƠN 15,400
ĐỐNG ĐA 15,400
BẮC HẢI 15,400
THÍCH MINH NGUYỆT 15,200
TRẦN MAI NINH 15,000
THIÊN PHƯỚC 15,000
CA VĂN THỈNH 15,000
BẾ VĂN ĐÀN 15,000
BÀU CÁT 7 15,000
BÀU CÁT 6 15,000
BÀU CÁT 5 15,000
BÀU CÁT 4 15,000
BÀU CÁT 3 15,000
BÀU CÁT 2 15,000
BÀU CÁT 1 15,000
QUÁCH VĂN TUẤN 14,600
PHAN BÁ PHIẾN 14,600
NGUYỄN THẾ LỘC 14,600
NGUYỄN MINH HOÀNG(C25) 14,600
HOÀNG KẾ VIÊM (C21) 14,600
ĐƯỜNG C22 14,600
ĐƯỜNG B6 14,600
TRÀ KHÚC 14,500
TRẦN VĂN QUANG 14,400
SẦM SƠN 14,400
NGUYỄN VĂN MẠI 14,400
BẠCH ĐẰNG 2 14,200
NI SƯ HUỲNH LIÊN 14,000
LÊ BÌNH 14,000
LAM SƠN 14,000
HỒNG HÀ 14,000
BÀU CÁT 8 14,000
TÂN TRANG 13,600
NGUYỄN VĂN VĨNH 13,600
ĐÔNG HỒ 13,400
YÊN THẾ 13,200
THÀNH MỸ 13,200
TÂN THỌ 13,200
TÂN TẠO 13,200
TÂN PHƯỚC 13,200
NÚI THÀNH 13,200
NGUYỄN TRỌNG LỘI 13,200
NGUYỄN ĐÌNH KHƠI 13,200
LONG HƯNG 13,200
LÊ LAI 13,200
HÁT GIANG 13,200
HÀ BÁ TƯỜNG 13,200
GIẢI PHÓNG 13,200
ĐỒ SƠN 13,200
DÂN TRÍ 13,200
BÀU BÀNG 13,200
BÀNH VĂN TRÂN 13,200
BẠCH ĐẰNG 1 13,200
BA VÌ 13,200
BA VÂN 13,200
ẤP BẮC 13,200
TRẦN TRIỆU LUẬT 13,100
TÂN KHAI 13,100
TÂN CHÂU 13,100
SAO MAI 13,100
NGHĨA PHÁT 13,100
LÊ  NGÂN 13,100
ĐƯỜNG NHÀ KHO PEPSI 13,100
ĐINH ĐIỀN 13,100
TỰ LẬP 13,000
TỰ CƯỜNG 13,000
CÙ CHÍNH LAN 13,000
VÂN CÔI 12,800
THÂN NHÂN TRUNG 12,800
TÂN XUÂN 12,800
PHAN VĂN SỬU 12,800
NHẤT CHI MAI 12,800
NGUYỄN CẢNH DỊ 12,800
NGUYỄN BÁ TUYỂN (C29) 12,800
LÊ VĂN HUÂN 12,800
LÊ TẤN QUỐC 12,800
HUỲNH TỊNH CỦA 12,800
ĐẤT THÁNH 12,800
VÕ THÀNH TRANG 12,600
PHÚ HOÀ 12,600
PHAN SÀO NAM 12,600
PHẠM PHÚ THỨ 12,600
NĂM CHÂU 12,600
TRUNG LANG 12,400
NGUYỄN QUANG BÍCH(B4) 12,400
MAI LÃO BẠNG 12,400
TRƯƠNG HOÀNG THANH 12,300
THÉP MỚI 12,300
LÊ DUY NHUẬN (C28) 12,300
NGUYỄN THANH TUYỀN 12,000
BÙI THỊ XUÂN 12,000
PHẠM CỰ LƯỢNG 11,800
NGUYỄN TỬ NHA 11,800
BÙI THẾ MỸ 11,800
BẾN CÁT 11,800
VĂN CHUNG 11,700
TRẦN VĂN DƯ 11,700
PHAN HUY ÍCH 11,700
NGUYỄN HIẾN LÊ 11,700
LÊ LỢI 11,700
TỨ HẢI 11,400
TÂN LẬP 11,400
TÂN HẢI 11,400
QUẢNG HIỀN 11,400
HIỆP NHẤT 11,400
CHỮ ĐỒNG TỬ 11,400
CHÍ LINH 11,400
CHÍ CÔNG 11,400
TÁI THIẾT 11,200
NGUYỄN CHÁNH SẮT 11,200
KHAI TRÍ 11,200
HOÀ HIỆP 11,200
ĐẶNG LỘ 11,200
ĐẠI NGHĨA 11,200
TRẦN VĂN HOÀNG 11,000
TRẦN VĂN DANH 11,000
NGUYỄN ĐỨC THUẬN 11,000
LÊ TRUNG NGHĨA (C26) 11,000
ĐƯỜNG D52 11,000
ĐƯỜNG C3 11,000
ĐƯỜNG C27 11,000
ĐƯỜNG C12 11,000
ĐƯỜNG C1 11,000
THÁI THỊ NHẠN 10,600
NGHĨA HOÀ 10,600
LỘC VINH 10,600
TRẦN THÁI TÔNG 10,400
NGUYỄN BÁ TÒNG 10,400
NGỰ BÌNH 10,400
NGÔ BỆ 10,300
PHAN VĂN LÂU 10,200
ĐƯỜNG TỔ 46-P10 10,200
ĐƯỜNG SỐ 7 10,200
ĐƯỜNG SỐ 6 10,200
ĐƯỜNG SỐ 5 10,200
ĐƯỜNG SỐ 4 10,200
ĐƯỜNG SỐ 3 10,200
ĐƯỜNG SỐ 2 10,200
ĐƯỜNG SỐ 1 10,200
ĐẶNG MINH TRỨ 10,200
SƠN CANG 10,100
NGUYỄN VĂN VĨ 10,100
SƠN HƯNG 10,000
NGUYỄN SỸ SÁCH 9,600
LỘC HƯNG 9,600
CHÂU VĨNH TẾ 9,600
CHẤN HƯNG 9,600
NGUYỄN PHÚC CHU 9,400
TÂN KỲ TÂN QUÍ 9,300
NGHĨA HƯNG 9,200
TÂN SƠN 8,800
PHẠM VĂN BẠCH 8,800
GÒ CẨM ĐỆM 8,800
TÂN TRỤ 8,400
TỐNG VĂN HÊN 8,200
LƯU NHÂN CHÚ 8,200
TRẦN THÁNH TÔNG 7,800
PHÚ LỘC 7,300
CỐNG LỞ 7,000
HOÀNG BẬT ĐẠT 6,600
HUỲNH VĂN NGHỆ 6,000
HƯNG HOÁ 5,900

Trân trọng Cảm ơn [ 091 503 0516 ]